Cơ Bản: Phát Âm - Luyện Thi Đại Học
Basic - Cơ BảnMục Lục
Cơ Bản: Phát Âm - Luyện Thi Đại Học
Chào mừng các bạn đến với hướng dẫn cơ bản về phát âm, một phần quan trọng của kỳ thi đại học. Hướng dẫn này sẽ giúp bạn nắm vững kiến thức nền tảng để giải quyết các câu hỏi liên quan đến phát âm.
1. Nguyên Âm và Phụ Âm
Nguyên âm (Vowels): Là những âm khi phát ra, luồng khí từ phổi lên không bị cản trở. Ví dụ: /ɑː/, /e/, /iː/, /ɒ/, /uː/.
Phụ âm (Consonants): Là những âm khi phát ra, luồng khí từ phổi lên bị cản trở bởi môi, răng, lưỡi,... Ví dụ: /p/, /b/, /t/, /d/, /k/, /ɡ/.
2. Cách Đọc Các Nguyên Âm Thường Gặp
2.1. Nguyên âm /i:/
- Thường xuất hiện trong các từ có chứa: ee, ea, ie, ei.
- Ví dụ: see, meat, piece, receive.
2.2. Nguyên âm /ɪ/
- Thường xuất hiện trong các từ có chứa: i, y.
- Ví dụ: sit, happy.
2.3. Nguyên âm /e/
- Thường xuất hiện trong các từ có chứa: e, ea.
- Ví dụ: bed, bread.
2.4. Nguyên âm /æ/
- Thường xuất hiện trong các từ có chứa: a.
- Ví dụ: cat, man.
2.5. Nguyên âm /ɑ:/
- Thường xuất hiện trong các từ có chứa: a, ar.
- Ví dụ: father, car.
2.6. Nguyên âm /ɒ/
- Thường xuất hiện trong các từ có chứa: o, a.
- Ví dụ: hot, want.
2.7. Nguyên âm /ɔ:/
- Thường xuất hiện trong các từ có chứa: or, au, aw, al.
- Ví dụ: for, author, law, tall.
2.8. Nguyên âm /ʊ/
- Thường xuất hiện trong các từ có chứa: oo, u, oul.
- Ví dụ: good, put, could.
2.9. Nguyên âm /u:/
- Thường xuất hiện trong các từ có chứa: oo, u, ew, ue.
- Ví dụ: moon, rule, few, blue.
2.10. Nguyên âm /ɜ:/
- Thường xuất hiện trong các từ có chứa: ir, er, ur, ear.
- Ví dụ: bird, her, turn, heard.
2.11. Nguyên âm /ə/
- Đây là nguyên âm yếu, thường xuất hiện ở âm tiết không được nhấn trọng âm.
- Ví dụ: about, pencil.
3. Cách Đọc Các Phụ Âm Thường Gặp
3.1. Âm /θ/ và /ð/
- Âm /θ/ (th không rung): think, bath.
- Âm /ð/ (th rung): this, mother.
3.2. Âm /ʃ/ và /ʒ/
- Âm /ʃ/: sh, ch, ti. Ví dụ: she, chef, nation.
- Âm /ʒ/: s, ge. Ví dụ: pleasure, garage.
3.3. Các Trường Hợp Câm (Silent Letters)
- k câm trước n: know, knee.
- b câm sau m: lamb, comb.
- h câm đầu từ: hour, honest.
4. Trọng Âm (Stress)
Trọng âm là âm tiết được phát âm mạnh hơn các âm tiết khác trong một từ.
4.1. Trọng Âm của Danh Từ và Tính Từ
- Thông thường, danh từ và tính từ hai âm tiết có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
- Ví dụ: TAble, HAPpy.
4.2. Trọng Âm của Động Từ
- Thông thường, động từ hai âm tiết có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
- Ví dụ: aGREE, reCEIVE.
4.3. Quy Tắc Chung
- Từ có hậu tố: -tion, -sion, -ic, -al, -ity,... trọng âm thường rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố.
- Ví dụ: inforMAtion, eLECtric, naTIONAl.
- Một số tiền tố không ảnh hưởng đến trọng âm: re-, un-, in-, dis-,...
- Ví dụ: reTURN, unHAPPY.
5. Mẹo và Lưu Ý
- Luyện tập thường xuyên: Nghe và lặp lại các từ, câu tiếng Anh.
- Sử dụng từ điển: Kiểm tra cách phát âm và trọng âm của từ mới.
- Chú ý các âm đặc biệt: /θ/, /ð/, /ʃ/, /ʒ/,...
- Nhớ các quy tắc trọng âm: Áp dụng để loại trừ đáp án sai.
- Đọc kỹ đề: Xác định rõ yêu cầu của câu hỏi (tìm từ có phát âm khác, tìm từ có trọng âm khác,...).
6. Ví dụ Minh Họa
Ví dụ 1:
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
A. seat
B. meat
C. bread
D. team
Giải thích: Đáp án C có âm /e/, các đáp án còn lại có âm /i:/.
Ví dụ 2:
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
A. table
B. agree
C. happy
D. water
Giải thích: Đáp án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, các đáp án còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
Chúc các bạn học tốt và đạt kết quả cao trong kỳ thi!